Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phơi bày" (1)
phơi bày
Tiếng Anh
Động từexpose
Báo chí phơi bày sự thật.
The press exposed the truth.
Từ liên quan "phơi bày" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phơi bày" (2)
Báo chí phơi bày sự thật.
The press exposed the truth.
Phơi bày một lỗ hổng mang tính hệ thống.
Exposed a systemic flaw.
